Cung cấp tiếng Đức là gì?
"cung cấp" trong tiếng Đức là liefern (động từ), versehen (động từ), beibringen (động từ).
liefern Động từ
/ˈliːfɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung cấp.
Xem đầy đủ từ "liefern": der/die/das, biến cách, cách chia →
versehen Động từ
[fɛɐ̯ˈzeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (mit) trang bị, cung cấp (cho cái gì)
Xem đầy đủ từ "versehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
beibringen Động từ
/ˈbaɪ̯ˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung cấp.
Xem đầy đủ từ "beibringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
versorgen Động từ
[fɛɐ̯ˈzɔʁɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung cấp.
Xem đầy đủ từ "versorgen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung cấp tiếng Đức là gì?
"cung cấp" trong tiếng Đức là liefern (động từ), versehen (động từ), beibringen (động từ).