Dụng cụ tiếng Đức là gì?
"dụng cụ" trong tiếng Đức là das Gerät (danh từ), das Werkzeug (danh từ).
das Gerät Danh từ · giống trung
/ɡəˈrɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụng cụ, thiết bị.
das Werkzeug Danh từ · giống trung
/ˈvɛʁkˌtsɔʏ̯k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng.
Xem đầy đủ từ "Werkzeug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụng cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dụng cụ tiếng Đức là gì?
"dụng cụ" trong tiếng Đức là das Gerät (danh từ), das Werkzeug (danh từ).