Gánh nặng tiếng Đức là gì?
"gánh nặng" trong tiếng Đức là die Verantwortung (danh từ), die Last (danh từ), die Belastung (danh từ).
die Verantwortung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh nặng.
Xem đầy đủ từ "Verantwortung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Last Danh từ · giống cái
/last/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh nặng.
die Belastung Danh từ · giống cái
/bəˈlastʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh nặng.
Xem đầy đủ từ "Belastung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bürde Danh từ · giống cái
/ˈbʏrdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh nặng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gánh nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gánh nặng tiếng Đức là gì?
"gánh nặng" trong tiếng Đức là die Verantwortung (danh từ), die Last (danh từ), die Belastung (danh từ).