TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bürde

danh từ giống cái
/ˈbʏrdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bürden · sinh cách: der Bürde

die Bürde nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của Bürde

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ Gánh nặng.

Biến cách của Bürde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bürdedie Bürden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bürdeder Bürden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bürdeden Bürden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bürdedie Bürden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bürde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burden, something carried; responsibility, obligation, important task; something grievous, troubling, inhibiting

Câu hỏi thường gặp

Bürde nghĩa là gì?

Bürde (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

Bürde là der, die hay das?

Bürde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bürde); số nhiều: die Bürden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.