Gạch tiếng Đức là gì?
"gạch" trong tiếng Đức là der Backstein (danh từ), der/die Ziegel (danh từ), die Fliese (danh từ).
der Backstein Danh từ · giống đực
/ˈbakˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch.
Xem đầy đủ từ "Backstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/die Ziegel Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈt͡siːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch.
die Fliese Danh từ · giống cái
/ˈfliːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngói, đá lát, gạch.
die Kachel Danh từ · giống cái
/ˈkaxəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngói, đá lát, gạch.
der Dachziegel Danh từ · giống đực
/ˈdaxtsiːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá lát, gạch.
Xem đầy đủ từ "Dachziegel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gạch tiếng Đức là gì?
"gạch" trong tiếng Đức là der Backstein (danh từ), der/die Ziegel (danh từ), die Fliese (danh từ).