Gần tiếng Đức là gì?
"gần" trong tiếng Đức là fast (phó từ), nah (tính từ), neben (giới từ).
fast Phó từ
/fast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.
- Es ist fast zehn Uhr. Gần mười giờ rồi.
- Es gibt fast sieben Milliarden Menschen auf der Welt. Trên thế giới có gần 7 tỷ người.
nah Tính từ
/naː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần.
- Ihr Haus befindet sich nahe dem Park. Nhà cô ấy gần công viên.
neben Giới từ
/ˈneːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần.
- Die Katze schläft gern neben mir. Con mèo đó thích ngủ gần tôi.
beinahe Phó từ
/baɪ̯ˈnaːə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.
- Ich spreche beinahe jeden Tag Französisch. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp.
Xem đầy đủ từ "beinahe": der/die/das, biến cách, cách chia →
nahe gelegen Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, bên cạnh đó.
Xem đầy đủ từ "nahe gelegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
so gut wie Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.
Xem đầy đủ từ "so gut wie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gần tiếng Đức là gì?
"gần" trong tiếng Đức là fast (phó từ), nah (tính từ), neben (giới từ).