TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gửi tiếng Đức là gì?

"gửi" trong tiếng Đức là schicken (động từ), senden (động từ), verschicken (động từ).

schicken Động từ

/ˈʃɪkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi.

  • Er schickte seiner Tochter ein Kleid. Anh ta gửi cho con gái mình một chiếc váy.
  • Wenn ich dir ein Stück Mäusespeck schicken könnte, Trang, so würde ich es tun! Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.

Xem đầy đủ từ "schicken": der/die/das, biến cách, cách chia →

senden Động từ

/ˈzɛndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi.

  • Ich möchte diesen Brief nach Japan senden. Tôi muốn gửi lá thư này đến Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "senden": der/die/das, biến cách, cách chia →

verschicken Động từ

/fɛɐ̯ˈʃɪkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi.

Xem đầy đủ từ "verschicken": der/die/das, biến cách, cách chia →

einzahlen Động từ

/ˈaɪ̯nˌtsaːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi.

Xem đầy đủ từ "einzahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi tiếng Đức là gì?

"gửi" trong tiếng Đức là schicken (động từ), senden (động từ), verschicken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.