Hay tiếng Đức là gì?
"hay" trong tiếng Đức là oder (liên từ), gut (tính từ), oft (phó từ).
oder Liên từ
/ˈoːdər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay là, hoặc.
- Hast du nie Unterricht oder was?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?
gut Tính từ
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, hay, tuyệt.
- Das ist eine gute Idee! Đó là một ý kiến hay!
oft Phó từ
/ɔft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
- Die Griechen essen auch oft Fisch. Người Hy Lạp cũng hay ăn cá.
cool Tính từ
/kuːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tuyệt (khẩu ngữ)
häufig Phó từ
[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hay tiếng Đức là gì?
"hay" trong tiếng Đức là oder (liên từ), gut (tính từ), oft (phó từ).