TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không tiếng Đức là gì?

"không" trong tiếng Đức là nein (thán từ), nicht (phó từ), kein (đại từ).

nein Thán từ

/naɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không (lời từ chối, phủ định)

  • „Hast du Geschwister?“ – „Nein, ich bin ein Einzelkind.“ "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."
  • O nein! Ôi không!

Xem đầy đủ từ "nein": der/die/das, biến cách, cách chia →

nicht Phó từ

/nɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, chẳng, chả.

  • Ich beabsichtige nicht, selbstsüchtig zu sein. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
  • Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll. Tôi không biết nên nói gì cả...

Xem đầy đủ từ "nicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

kein Đại từ

/kaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Ich habe keine Zeit für Erklärungen. Tôi không có thời gian để giải thích.
  • Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.

Xem đầy đủ từ "kein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tiếng Đức là gì?

"không" trong tiếng Đức là nein (thán từ), nicht (phó từ), kein (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.