Kho tiếng Đức là gì?
"kho" trong tiếng Đức là das Lager (danh từ), die Scheune (danh từ), das Lagerhaus (danh từ).
das Lager Danh từ · giống trung
/ˈlaːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
die Scheune Danh từ · giống cái
/ˈʃɔʏ̯nə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho, vựa, lẫm.
Xem đầy đủ từ "Scheune": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Lagerhaus Danh từ · giống trung
/ˈlaːɡɐˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
Xem đầy đủ từ "Lagerhaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Packhaus Danh từ · giống trung
/ˈpakˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.
Xem đầy đủ từ "Packhaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kho tiếng Đức là gì?
"kho" trong tiếng Đức là das Lager (danh từ), die Scheune (danh từ), das Lagerhaus (danh từ).