TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lịch sử tiếng Đức là gì?

"lịch sử" trong tiếng Đức là die Geschichte (danh từ), historisch (tính từ), der Verlauf (danh từ).

die Geschichte Danh từ · giống cái

/ɡəˈʃɪçtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

  • Er hat viele Bücher über Geschichte. Anh ấy có nhiều sách lịch sử.

Xem đầy đủ từ "Geschichte": der/die/das, biến cách, cách chia →

historisch Tính từ

/hɪsˈtoːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về sử học, lịch sử.

  • Das ist ein historischer Moment für unser Land. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.

Xem đầy đủ từ "historisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Verlauf Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "Verlauf": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Historie Danh từ · giống cái

/hɪsˈtoːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "Historie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Anamnese Danh từ · giống cái

/anamˈneːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "Anamnese": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Geschichtswissenschaft Danh từ · giống cái

[ɡəˈʃɪçt͡svɪsn̩ˌʃaft] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "Geschichtswissenschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erzählung Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "Erzählung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử tiếng Đức là gì?

"lịch sử" trong tiếng Đức là die Geschichte (danh từ), historisch (tính từ), der Verlauf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.