TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời tiếng Đức là gì?

"lời" trong tiếng Đức là das Wort (danh từ), der Text (danh từ), der Gewinn (danh từ).

das Wort Danh từ · giống trung

/vɔrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.

  • Das Wort verwundet leichter als es heilt. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
  • Die Tat wirkt mächtiger als das Wort. Hành động quan trọng hơn lời nói.

Xem đầy đủ từ "Wort": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Text Danh từ · giống đực

/tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời bài hát.

  • Leider kann ich den Text zu diesem Lied nicht finden. Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.

Xem đầy đủ từ "Text": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gewinn Danh từ · giống đực

/ɡəˈvɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận, lời.

Xem đầy đủ từ "Gewinn": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Profit Danh từ · giống đực

/pʁoˈfiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận, lời.

Xem đầy đủ từ "Profit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Liedtext Danh từ · giống đực

/ˈliːtˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời bài hát.

  • Übersetzen Sie Liedtexte? Ông có dịch lời bài hát không?

Xem đầy đủ từ "Liedtext": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Songtext Danh từ · giống đực

/ˈsɔŋˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời bài hát.

Xem đầy đủ từ "Songtext": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời tiếng Đức là gì?

"lời" trong tiếng Đức là das Wort (danh từ), der Text (danh từ), der Gewinn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.