Lừa tiếng Đức là gì?
"lừa" trong tiếng Đức là verarschen (động từ), betrügen (động từ), täuschen (động từ).
verarschen Động từ
/fɛɐ̯ˈʔaʁʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp.
Xem đầy đủ từ "verarschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
betrügen Động từ
/bəˈtryːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
- Es ist schlimm, andere Menschen zu betrügen, aber noch schlimmer, sich selbst zu betrügen. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Xem đầy đủ từ "betrügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
täuschen Động từ
/ˈtɔɪ̯ʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
- Der Eindruck täuscht. Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.
- Lass dich nicht von ihrem Aussehen täuschen! Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.
Xem đầy đủ từ "täuschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Esel Danh từ · giống đực
/ˈeːzəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa.
austricksen Động từ
[ˈaʊ̯sˌtʁɪksn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp.
Xem đầy đủ từ "austricksen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Grauchen Danh từ · giống trung
/ˈɡʁaʊ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa.
Xem đầy đủ từ "Grauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
überlisten Động từ
[ˌʔyːbɐˈlɪstn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa.
Xem đầy đủ từ "überlisten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lừa tiếng Đức là gì?
"lừa" trong tiếng Đức là verarschen (động từ), betrügen (động từ), täuschen (động từ).