Lựa chọn tiếng Đức là gì?
"lựa chọn" trong tiếng Đức là die Wahl (danh từ), wählen (động từ), die Option (danh từ).
die Wahl Danh từ · giống cái
/vaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựa chọn, chọn lọc
- Habt ihr schon eine Wahl getroffen? Bạn đã đưa ra được lựa chọn chưa?
- Hast du schon eine Wahl getroffen? Bạn đã đưa ra được lựa chọn chưa?
wählen Động từ
/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.
- Du musst zwischen Ehre und Tod wählen. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.
die Option Danh từ · giống cái
/ɔp.tsi̯ˈoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựa chọn.
- Wir haben nur zwei Optionen. Chúng ta chỉ có hai sự lựa chọn.
auswählen Động từ
/ˈaʊ̯sˌvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.
Xem đầy đủ từ "auswählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lựa chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lựa chọn tiếng Đức là gì?
"lựa chọn" trong tiếng Đức là die Wahl (danh từ), wählen (động từ), die Option (danh từ).