TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mà tiếng Đức là gì?

"mà" trong tiếng Đức là aber (liên từ), sondern (liên từ).

aber Liên từ

/ˈaːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, mà.

  • Aber das hast du mir ja nie gesagt! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
  • Amerika, aber nicht herrlich! Mỹ mà không đẹp!

Xem đầy đủ từ "aber": der/die/das, biến cách, cách chia →

sondern Liên từ

[ˈzɔndɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mà, mà là (sau phủ định: nicht heute, sondern morgen — không phải hôm nay mà là ngày mai)

  • Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.
  • Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.

Xem đầy đủ từ "sondern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mà tiếng Đức là gì?

"mà" trong tiếng Đức là aber (liên từ), sondern (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.