Nước ngoài tiếng Đức là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Đức là fremd (tính từ), das Ausland (danh từ), der Ausländer (danh từ).
fremd Tính từ
/fʁɛmt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài.
das Ausland Danh từ · giống trung
/ˈaʊ̯slant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài (im Ausland — ở nước ngoài)
- Katharina macht eine Lehre im Ausland als Köchin. Catherine đang học nghề đầu bếp ở nước ngoài.
- Mein Vater wird nächstes Jahr ins Ausland reisen. Cha tôi sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau.
Xem đầy đủ từ "Ausland": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ausländer Danh từ · giống đực
/ˈaʊ̯sˌlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- Ihr Koch ist ein Ausländer, aber ich weiß nicht, woher er kommt. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
- Ihr Koch ist ein Ausländer, aber ich weiß nicht, wo er herkommt. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
Xem đầy đủ từ "Ausländer": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausländisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài.
- Er hat ein ausländisches Auto. Anh ấy có một cái ô tô nước ngoài.
Xem đầy đủ từ "ausländisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ngoài tiếng Đức là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Đức là fremd (tính từ), das Ausland (danh từ), der Ausländer (danh từ).