Người tiếng Đức là gì?
"người" trong tiếng Đức là die Leute (danh từ), der Mensch (danh từ), die Person (danh từ).
die Leute Danh từ · chỉ dùng số nhiều
/ˈlɔɪ.tə/ [ˈlɔe̠.t(ʰ)ə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người.
- So nette Leute wie dich trifft man selten. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn.
- In China essen die Leute mit Stäbchen. Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc.
der Mensch Danh từ · giống đực
/mɛnʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con người.
- Belegen Sie bitte, daß Sie ein Mensch sind. Vui lòng xác minh bạn là một con người.
- Der Mensch war zum erstenmal 1969 auf dem Mond. Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969.
die Person Danh từ · giống cái
/pɛrˈzoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người.
- Tom ist sicher nicht die erste Person mit dieser Idee. Tom chắc chắn không phải người đầu tiên nghĩ ra ý tưởng này.
- Gib den Ball schnell weiter an eine Person hinter dir. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
der Körper Danh từ · giống đực
/ˈkœrpər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
- Tom hat überall am Körper rote Flecken. Tom nổi những đốm đỏ khắp người.
menschlich Tính từ
/mɛnʃlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) con người.
- Ich bin ein menschliches Wesen. Tôi là con người.
- Ich verstehe nicht, wie das menschliche Gehirn funktioniert. Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào.
Xem đầy đủ từ "menschlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người tiếng Đức là gì?
"người" trong tiếng Đức là die Leute (danh từ), der Mensch (danh từ), die Person (danh từ).