TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà vệ sinh tiếng Đức là gì?

"nhà vệ sinh" trong tiếng Đức là die Toilette (danh từ).

die Toilette Danh từ · giống cái

/to̯aˈlɛtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.

  • Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Xem đầy đủ từ "Toilette": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà vệ sinh tiếng Đức là gì?

"nhà vệ sinh" trong tiếng Đức là die Toilette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.