TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhất trí tiếng Đức là gì?

"nhất trí" trong tiếng Đức là einig (tính từ), einverstanden (tính từ).

einig Tính từ

/ˈaɪ̯nɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống nhất, nhất trí (sich einig sein — đồng ý với nhau)

  • Wir waren uns einig. Chúng tôi nhất trí.

Xem đầy đủ từ "einig": der/die/das, biến cách, cách chia →

einverstanden Tính từ

/ˈaɪ̯nfɛʁˌʃtandn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, nhất trí.

Xem đầy đủ từ "einverstanden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất trí tiếng Đức là gì?

"nhất trí" trong tiếng Đức là einig (tính từ), einverstanden (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.