Nhất trí tiếng Đức là gì?
"nhất trí" trong tiếng Đức là einig (tính từ), einverstanden (tính từ).
einig Tính từ
/ˈaɪ̯nɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống nhất, nhất trí (sich einig sein — đồng ý với nhau)
- Wir waren uns einig. Chúng tôi nhất trí.
einverstanden Tính từ
/ˈaɪ̯nfɛʁˌʃtandn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, nhất trí.
Xem đầy đủ từ "einverstanden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- einstimmigTính từ · Nhất trí
- einhelligTính từ · Nhất trí
- einmütigTính từ · Nhất trí
- KonsensDanh từ · Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí
- ÜbereinstimmungDanh từ · Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí
- EinigkeitDanh từ · Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí
- EinvernehmenDanh từ · Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí
Câu hỏi thường gặp
Nhất trí tiếng Đức là gì?
"nhất trí" trong tiếng Đức là einig (tính từ), einverstanden (tính từ).