Nhật báo tiếng Đức là gì?
"nhật báo" trong tiếng Đức là die Zeitung (danh từ), das Blatt (danh từ), das Magazin (danh từ).
die Zeitung Danh từ · giống cái
/ˈt͡saɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
Xem đầy đủ từ "Zeitung": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Blatt Danh từ · giống trung
/blat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
das Magazin Danh từ · giống trung
/maɡaˈtsiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
Xem đầy đủ từ "Magazin": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zeitschrift Danh từ · giống cái
/ˈt͡saɪ̯tˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
Xem đầy đủ từ "Zeitschrift": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tageszeitung Danh từ · giống cái
/ˈtaːɡəsˌt͡saɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo.
Xem đầy đủ từ "Tageszeitung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Anzeiger Danh từ · giống đực
[ˈʔantsaɪ̯ɡɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
Xem đầy đủ từ "Anzeiger": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Fachzeitschrift Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
Xem đầy đủ từ "Fachzeitschrift": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Journal Danh từ · giống trung
/ʒʊrˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật báo, nhật trình.
Xem đầy đủ từ "Journal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhật báo tiếng Đức là gì?
"nhật báo" trong tiếng Đức là die Zeitung (danh từ), das Blatt (danh từ), das Magazin (danh từ).