Phục vụ tiếng Đức là gì?
"phục vụ" trong tiếng Đức là dienen (động từ), servieren (động từ), bedienen (động từ).
dienen Động từ
[ˈdiːnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục vụ.
servieren Động từ
[zɛʁˈviːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục vụ, lên món.
Xem đầy đủ từ "servieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
bedienen Động từ
[bəˈdiːnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục vụ (khách)
Xem đầy đủ từ "bedienen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Service Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈsœɐ̯vɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục vụ.
Xem đầy đủ từ "Service": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phục vụ tiếng Đức là gì?
"phục vụ" trong tiếng Đức là dienen (động từ), servieren (động từ), bedienen (động từ).