TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quận tiếng Đức là gì?

"quận" trong tiếng Đức là der Landkreis (danh từ), der Kreis (danh từ), der Bezirk (danh từ).

der Landkreis Danh từ · giống đực

/ˈlantˌkʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt.

Xem đầy đủ từ "Landkreis": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kreis Danh từ · giống đực

/kʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, địa khu, khu.

Xem đầy đủ từ "Kreis": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Bezirk Danh từ · giống đực

/bəˈt͡sɪʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, địa khu, khu.

Xem đầy đủ từ "Bezirk": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stadtteil Danh từ · giống đực

/ˈʃtatˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.

Xem đầy đủ từ "Stadtteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Distrikt Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.

Xem đầy đủ từ "Distrikt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stadtbezirk Danh từ · giống đực

[ˈʃtatbəˌtsɪʁk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.

Xem đầy đủ từ "Stadtbezirk": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Stadtviertel Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.

Xem đầy đủ từ "Stadtviertel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quận tiếng Đức là gì?

"quận" trong tiếng Đức là der Landkreis (danh từ), der Kreis (danh từ), der Bezirk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.