TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rõ ràng tiếng Đức là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Đức là offensichtlich (phó từ), offenbar (phó từ), deutlich (tính từ).

offensichtlich Phó từ

/ˈʔɔfənzɪçtlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

  • Es ist offensichtlich, dass es so nicht weitergehen kann. Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy.
  • Es ist offensichtlich, dass er lügt. Rõ ràng ông ta đang nói dối.

Xem đầy đủ từ "offensichtlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

offenbar Phó từ

/ˈɔfn̩baːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

Xem đầy đủ từ "offenbar": der/die/das, biến cách, cách chia →

deutlich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ, rõ ràng, rõ rệt.

Xem đầy đủ từ "deutlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

eindeutig Tính từ

[ˈaɪ̯nˌdɔɪ̯tɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "eindeutig": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausdrücklich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "ausdrücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rõ ràng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rõ ràng tiếng Đức là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Đức là offensichtlich (phó từ), offenbar (phó từ), deutlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.