TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rời khỏi tiếng Đức là gì?

"rời khỏi" trong tiếng Đức là verlassen (động từ), weggehen (động từ), aufbrechen (động từ).

verlassen Động từ

/fərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, đi, rời khỏi.

  • Ich durfte meine Stadt nicht verlassen. Tôi không được phép rời khỏi thành phố tôi đang ở.

Xem đầy đủ từ "verlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

weggehen Động từ

/ˈvɛkɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi.

Xem đầy đủ từ "weggehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufbrechen Động từ

[ˈʔaʊ̯fˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, đi, rời khỏi.

Xem đầy đủ từ "aufbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

fortgehen Động từ

/ˈfɔʁtˌɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi.

Xem đầy đủ từ "fortgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời khỏi tiếng Đức là gì?

"rời khỏi" trong tiếng Đức là verlassen (động từ), weggehen (động từ), aufbrechen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.