Sản xuất tiếng Đức là gì?
"sản xuất" trong tiếng Đức là herstellen (động từ), produzieren (động từ).
herstellen Động từ
[ˈhɛɐ̯ʃtɛln̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sản xuất, chế tạo.
- Diese Armbanduhr wurde in Japan hergestellt. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.
Xem đầy đủ từ "herstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
produzieren Động từ
/pʁoduˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sản xuất, chế tạo.
- Der koreanische Riese produziert Millionen von Smartphones. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.
Xem đầy đủ từ "produzieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sản xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sản xuất tiếng Đức là gì?
"sản xuất" trong tiếng Đức là herstellen (động từ), produzieren (động từ).