Sự kiện tiếng Đức là gì?
"sự kiện" trong tiếng Đức là das Ereignis (danh từ), der Vorfall (danh từ), das Faktum (danh từ).
das Ereignis Danh từ · giống trung
/ɛʁˈaɪ̯ɡnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện, sự việc.
- Ein unvergessliches Ereignis passierte. Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Xem đầy đủ từ "Ereignis": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vorfall Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯ˌfal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện.
Xem đầy đủ từ "Vorfall": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Faktum Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, sự kiện.
das Geschehnis Danh từ · giống trung
/ɡəˈʃeːnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện.
Xem đầy đủ từ "Geschehnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vorgang Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯ˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện, sự việc.
Xem đầy đủ từ "Vorgang": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự kiện tiếng Đức là gì?
"sự kiện" trong tiếng Đức là das Ereignis (danh từ), der Vorfall (danh từ), das Faktum (danh từ).