TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tính toán tiếng Đức là gì?

"tính toán" trong tiếng Đức là ausrechnen (động từ), rechnen (động từ), berechnen (động từ).

ausrechnen Động từ

[ˈʔaʊ̯sʁɛçnən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính toán, tính.

Xem đầy đủ từ "ausrechnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

rechnen Động từ

/ˈʁɛçnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính toán.

  • Rechner rechnen. Máy tính tính toán.

Xem đầy đủ từ "rechnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

berechnen Động từ

/bəˈrɛçnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính toán, tính.

Xem đầy đủ từ "berechnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

kalkulieren Động từ

/kalkuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính toán, tính.

Xem đầy đủ từ "kalkulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính toán tiếng Đức là gì?

"tính toán" trong tiếng Đức là ausrechnen (động từ), rechnen (động từ), berechnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.