Tồn tại tiếng Đức là gì?
"tồn tại" trong tiếng Đức là das Sein (danh từ), bestehen (động từ), existieren (động từ).
das Sein Danh từ · giống trung
/zaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại.
bestehen Động từ
/bəˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại.
Xem đầy đủ từ "bestehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
existieren Động từ
/ˌɛksɪsˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại.
- Ich denke, es ist gut, dass Bücher noch existieren, aber sie machen mich schläfrig. Tôi nghĩ việc sách vẫn còn tồn tại là một điều tốt, cơ mà chúng thật sự khiến tôi buồn ngủ.
- Ich will leben, nicht nur existieren. Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.
Xem đầy đủ từ "existieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Existenz Danh từ · giống cái
/ɛksɪsˈtɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại.
Xem đầy đủ từ "Existenz": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Dasein Danh từ · giống trung
/ˈdaːzaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tồn tại tiếng Đức là gì?
"tồn tại" trong tiếng Đức là das Sein (danh từ), bestehen (động từ), existieren (động từ).