Thất bại tiếng Đức là gì?
"thất bại" trong tiếng Đức là das Versagen (danh từ), scheitern (động từ), der Ausfall (danh từ).
das Versagen Danh từ · giống trung
[fɛɐ̯ˈzaːɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
- Meine Mutter war von meinem Versagen enttäuscht. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
- Tom versagte. Tom đã thất bại.
Xem đầy đủ từ "Versagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
scheitern Động từ
/ˈʃaɪ̯tɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
- Das Scheitern ihrer politischen Laufbahn trieb sie zum Selbstmord. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.
- Was würden meine Eltern im Falle meines Scheiterns sagen? Nếu ta thất bại, ba mẹ của tao sẽ nói gì.
Xem đầy đủ từ "scheitern": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ausfall Danh từ · giống đực
/ˈaʊ̯sfal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
Xem đầy đủ từ "Ausfall": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fehlschlag Danh từ · giống đực
/ˈfeːlˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
Xem đầy đủ từ "Fehlschlag": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Misserfolg Danh từ · giống đực
[ˈmɪs.ɛʁˌfɔlk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
- Sein Misserfolg hat nichts mit mir zu tun. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
Xem đầy đủ từ "Misserfolg": der/die/das, biến cách, cách chia →
missglücken Động từ
/mɪsˈɡlʏkn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại.
Xem đầy đủ từ "missglücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất bại tiếng Đức là gì?
"thất bại" trong tiếng Đức là das Versagen (danh từ), scheitern (động từ), der Ausfall (danh từ).