Thể dục tiếng Đức là gì?
"thể dục" trong tiếng Đức là der Sportunterricht (danh từ).
der Sportunterricht Danh từ · giống đực
/ˈʃpɔʁtʔʊntɐˌʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể dục, giáo dục thể chất.
Xem đầy đủ từ "Sportunterricht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thể dục tiếng Đức là gì?
"thể dục" trong tiếng Đức là der Sportunterricht (danh từ).