Trần tiếng Đức là gì?
"trần" trong tiếng Đức là bloß (tính từ), nackt (tính từ), die Decke (danh từ).
bloß Tính từ
/bloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.
nackt Tính từ
/nakt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.
die Decke Danh từ · giống cái
/ˈdɛkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần nhà.
der Plafond Danh từ · giống đực
/plaˈfɔ̃ː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần nhà.
Xem đầy đủ từ "Plafond": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zimmerdecke Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần nhà.
- Wenn du nichts zu tun hast, schau an deine Zimmerdecke. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.
Xem đầy đủ từ "Zimmerdecke": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trần tiếng Đức là gì?
"trần" trong tiếng Đức là bloß (tính từ), nackt (tính từ), die Decke (danh từ).