Uống tiếng Đức là gì?
"uống" trong tiếng Đức là trinken (động từ), saufen (động từ), die Trinkerei (danh từ).
trinken Động từ
/ˈtʁɪŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống.
- Es ist mir nicht erlaubt, Alkohol zu trinken. Tôi không được phép uống rượu.
- Es ist mir nicht gestattet, Alkohol zu trinken. Tôi không được phép uống rượu.
Xem đầy đủ từ "trinken": der/die/das, biến cách, cách chia →
saufen Động từ
/ˈzaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống.
- Saufen die Fische das Wasser? Cá có uống nước không?
die Trinkerei Danh từ · giống cái
/tʁɪŋkəˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống.
Xem đầy đủ từ "Trinkerei": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uống tiếng Đức là gì?
"uống" trong tiếng Đức là trinken (động từ), saufen (động từ), die Trinkerei (danh từ).