Vào tiếng Đức là gì?
"vào" trong tiếng Đức là rein (phó từ), herein (phó từ), betreten (động từ).
rein Phó từ
/ʁaɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vào, vào trong (khẩu ngữ của herein, hinein: komm rein! — vào đi!)
- Lass uns rein. Hãy để chúng tôi vào.
- Komm rein, Tom! Vào đi, Tom.
herein Phó từ
[hɛˈʁaɪ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vào (trong, về phía người nói) (herein! — mời vào!)
- Komm herein. Vào trong đi.
- Komm herein, Tom. Vào đi, Tom.
betreten Động từ
/bəˈtʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào, vô, vào.
- Er atmete tief durch, bevor er das Büro seines Vorgesetzten betrat. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
- Tom betrat nervös den Raum. Tom bước vào phòng một cách ngại ngùng.
Xem đầy đủ từ "betreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
eintreten Động từ
/ˈʔaɪ̯ntʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vào, vô, vào.
- Lasst, die ihr eintretet, alle Hoffnung fahren. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
- Ziehen Sie Ihren Hut aus, wenn sie eintreten. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
Xem đầy đủ từ "eintreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vào tiếng Đức là gì?
"vào" trong tiếng Đức là rein (phó từ), herein (phó từ), betreten (động từ).