Vay tiếng Đức là gì?
"vay" trong tiếng Đức là leihen (động từ), ausleihen (động từ), borgen (động từ).
leihen Động từ
/ˈlaɪ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn, vay.
- Mein Stolz hinderte mich, Geld von ihm zu leihen. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
ausleihen Động từ
/ˈaʊsˌlaɪən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn, vay.
Xem đầy đủ từ "ausleihen": der/die/das, biến cách, cách chia →
borgen Động từ
/ˈbɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn, vay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vay tiếng Đức là gì?
"vay" trong tiếng Đức là leihen (động từ), ausleihen (động từ), borgen (động từ).