TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đập tiếng Đức là gì?

"đập" trong tiếng Đức là schlagen (động từ), hauen (động từ), der Staudamm (danh từ).

schlagen Động từ

/ˈʃlaːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

Xem đầy đủ từ "schlagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

hauen Động từ

[ˈhaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

Xem đầy đủ từ "hauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Staudamm Danh từ · giống đực

/ˈʃtaʊ̯ˌdam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập.

Xem đầy đủ từ "Staudamm": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Talsperre Danh từ · giống cái

/ˈtaːlˌʃpɛʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập.

Xem đầy đủ từ "Talsperre": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đập tiếng Đức là gì?

"đập" trong tiếng Đức là schlagen (động từ), hauen (động từ), der Staudamm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.