Đập tiếng Đức là gì?
"đập" trong tiếng Đức là schlagen (động từ), hauen (động từ), der Staudamm (danh từ).
schlagen Động từ
/ˈʃlaːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
Xem đầy đủ từ "schlagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hauen Động từ
[ˈhaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
der Staudamm Danh từ · giống đực
/ˈʃtaʊ̯ˌdam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập.
Xem đầy đủ từ "Staudamm": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Talsperre Danh từ · giống cái
/ˈtaːlˌʃpɛʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập.
Xem đầy đủ từ "Talsperre": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đập tiếng Đức là gì?
"đập" trong tiếng Đức là schlagen (động từ), hauen (động từ), der Staudamm (danh từ).