TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng minh tiếng Đức là gì?

"đồng minh" trong tiếng Đức là der Bund (danh từ), die Allianz (danh từ), das Bündnis (danh từ).

der Bund Danh từ · giống đực

/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng minh.

Xem đầy đủ từ "Bund": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Allianz Danh từ · giống cái

/aˈli̯ant͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng minh.

Xem đầy đủ từ "Allianz": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Bündnis Danh từ · giống trung

/ˈbʏntnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng minh.

Xem đầy đủ từ "Bündnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng minh tiếng Đức là gì?

"đồng minh" trong tiếng Đức là der Bund (danh từ), die Allianz (danh từ), das Bündnis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.