Đổ tiếng Đức là gì?
"đổ" trong tiếng Đức là eingießen (động từ), einschenken (động từ), gießen (động từ).
eingießen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
Xem đầy đủ từ "eingießen": der/die/das, biến cách, cách chia →
einschenken Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
Xem đầy đủ từ "einschenken": der/die/das, biến cách, cách chia →
gießen Động từ
/ˈɡiːsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
schütten Động từ
/ˈʃʏtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
Xem đầy đủ từ "schütten": der/die/das, biến cách, cách chia →
einstürzen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, sập.
- Das Haus ist eingestürzt. Ngôi nhà sụp đổ.
Xem đầy đủ từ "einstürzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verschütten Động từ
[fɛɐ̯ˈʃʏtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ.
- Ich fürchte, ich habe Kaffee auf die Tischdecke verschüttet. Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.
Xem đầy đủ từ "verschütten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ tiếng Đức là gì?
"đổ" trong tiếng Đức là eingießen (động từ), einschenken (động từ), gießen (động từ).