TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bằng tiếng Đức là gì?

"bằng" trong tiếng Đức là eben (tính từ), mit (giới từ), mittels (giới từ).

eben Tính từ

/eːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, phẳng.

Xem đầy đủ từ "eben": der/die/das, biến cách, cách chia →

mit Giới từ

/mɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng.

  • Die können mit dem Zug fahren. Họ có thể đi bằng xe hỏa.
  • Ich mache gerne Fotos mit meiner neuen Kamera. Tôi thích chụp ảnh bằng chiếc máy ảnh mới của mình.

Xem đầy đủ từ "mit": der/die/das, biến cách, cách chia →

mittels Giới từ

/ˈmɪtl̩s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng.

Xem đầy đủ từ "mittels": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erlaubnis Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép, bằng.

Xem đầy đủ từ "Erlaubnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

flach Tính từ

/flaχ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, phẳng.

Xem đầy đủ từ "flach": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Lizenz Danh từ · giống cái

/liˈtsɛn(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép, bằng.

Xem đầy đủ từ "Lizenz": der/die/das, biến cách, cách chia →

mittelst Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng.

Xem đầy đủ từ "mittelst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng tiếng Đức là gì?

"bằng" trong tiếng Đức là eben (tính từ), mit (giới từ), mittels (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.