Bằng tiếng Đức là gì?
"bằng" trong tiếng Đức là eben (tính từ), mit (giới từ), mittels (giới từ).
eben Tính từ
/eːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, phẳng.
mit Giới từ
/mɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
- Die können mit dem Zug fahren. Họ có thể đi bằng xe hỏa.
- Ich mache gerne Fotos mit meiner neuen Kamera. Tôi thích chụp ảnh bằng chiếc máy ảnh mới của mình.
mittels Giới từ
/ˈmɪtl̩s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
Xem đầy đủ từ "mittels": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Erlaubnis Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy phép, bằng.
Xem đầy đủ từ "Erlaubnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
flach Tính từ
/flaχ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, phẳng.
die Lizenz Danh từ · giống cái
/liˈtsɛn(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy phép, bằng.
mittelst Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng.
Xem đầy đủ từ "mittelst": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng tiếng Đức là gì?
"bằng" trong tiếng Đức là eben (tính từ), mit (giới từ), mittels (giới từ).