TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cách tiếng Đức là gì?

"cách" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), die Art (danh từ), die Weise (danh từ).

der Fall Danh từ · giống đực

/fal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "Fall": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Art Danh từ · giống cái

/aːrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

  • Mir gefällt seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
  • Ich mag seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.

Xem đầy đủ từ "Art": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Weise Danh từ · giống cái

/ˈvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "Weise": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Methode Danh từ · giống cái

/meˈtoːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

  • Nach welcher Methode haben Sie das Rauchen aufgegeben? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?

Xem đầy đủ từ "Methode": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Persönlichkeit Danh từ · giống cái

/pɛʁˈzøːnlɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cách.

  • Er hat eine gespaltene Persönlichkeit. Anh ấy có hai nhân cách.
  • Sie hat eine wundervolle Persönlichkeit. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "Persönlichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kasus Danh từ · giống đực

/ˈkaːzʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách.

Xem đầy đủ từ "Kasus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách tiếng Đức là gì?

"cách" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), die Art (danh từ), die Weise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.