Cờ tiếng Đức là gì?
"cờ" trong tiếng Đức là die Flagge (danh từ), die Fahne (danh từ), das Banner (danh từ).
die Flagge Danh từ · giống cái
/ˈflaɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ.
- Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
die Fahne Danh từ · giống cái
/ˈfaːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ.
- Die Häuserfronten waren mit Fahnen behangen. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
das Banner Danh từ · giống trung
/ˈbanɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
das Transparent Danh từ · giống trung
/ˌtʁanspaˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ, bảng.
Xem đầy đủ từ "Transparent": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Spruchband Danh từ · giống trung
[ˈʃpʁʊxˌbant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ, bảng.
Xem đầy đủ từ "Spruchband": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Standarte Danh từ · giống cái
[ʃtanˈdaʁtə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ.
Xem đầy đủ từ "Standarte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cờ tiếng Đức là gì?
"cờ" trong tiếng Đức là die Flagge (danh từ), die Fahne (danh từ), das Banner (danh từ).