TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chính tiếng Đức là gì?

"chính" trong tiếng Đức là genau (phó từ), selber (đại từ), grundsätzlich (tính từ).

genau Phó từ

/ɡəˈnaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính.

  • Was genau macht diese Maschine? Chính xác là cái máy này làm được việc gì?

Xem đầy đủ từ "genau": der/die/das, biến cách, cách chia →

selber Đại từ

/ˈzɛlbər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự (mình), chính (mình) (ich mache es selber — tôi tự làm)

Xem đầy đủ từ "selber": der/die/das, biến cách, cách chia →

grundsätzlich Tính từ

/ɡʁʊntˈzɛtslɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu, cốt yếu.

Xem đầy đủ từ "grundsätzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

hauptsächlich Tính từ

/haʊ̯ptˈzɛçlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

  • Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor. Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước.

Xem đầy đủ từ "hauptsächlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính tiếng Đức là gì?

"chính" trong tiếng Đức là genau (phó từ), selber (đại từ), grundsätzlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.