Chảo tiếng Đức là gì?
"chảo" trong tiếng Đức là die Schüssel (danh từ), die Pfanne (danh từ), die Satellitenschüssel (danh từ).
die Schüssel Danh từ · giống cái
/ˈʃʏsəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảo.
Xem đầy đủ từ "Schüssel": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Pfanne Danh từ · giống cái
/ˈpfanə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảo, xanh.
die Satellitenschüssel Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảo, chảo vệ tinh.
Xem đầy đủ từ "Satellitenschüssel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảo tiếng Đức là gì?
"chảo" trong tiếng Đức là die Schüssel (danh từ), die Pfanne (danh từ), die Satellitenschüssel (danh từ).