Cho rằng tiếng Đức là gì?
"cho rằng" trong tiếng Đức là meinen (động từ), annehmen (động từ), vermuten (động từ).
meinen Động từ
/ˈmaɪ̯nən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, nghĩ rằng.
annehmen Động từ
/ˈa(n)ˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử.
Xem đầy đủ từ "annehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermuten Động từ
/fɛɐ̯ˈmuːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử.
Xem đầy đủ từ "vermuten": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterstellen Động từ
/ˈʊntɐˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử.
Xem đầy đủ từ "unterstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermeinen Động từ
/fɛɐ̯ˈmaɪ̯nən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử, giá sử.
Xem đầy đủ từ "vermeinen": der/die/das, biến cách, cách chia →
voraussetzen Động từ
/foˈʁaʊ̯sˌzɛtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử.
Xem đầy đủ từ "voraussetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho rằng tiếng Đức là gì?
"cho rằng" trong tiếng Đức là meinen (động từ), annehmen (động từ), vermuten (động từ).