Gói tiếng Đức là gì?
"gói" trong tiếng Đức là das Paket (danh từ), das Päckchen (danh từ), einpacken (động từ).
das Paket Danh từ · giống trung
/paˈkeːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gói, bưu kiện, kiện hàng.
das Päckchen Danh từ · giống trung
/ˈpɛkçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gói.
Xem đầy đủ từ "Päckchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
einpacken Động từ
/ˈʔaɪ̯nˌpakŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gói.
Xem đầy đủ từ "einpacken": der/die/das, biến cách, cách chia →
verpacken Động từ
/fɛʁˈpakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gói.
Xem đầy đủ từ "verpacken": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Packung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gói, kiện hàng, bưu kiện.
Xem đầy đủ từ "Packung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gói tiếng Đức là gì?
"gói" trong tiếng Đức là das Paket (danh từ), das Päckchen (danh từ), einpacken (động từ).