Gậy tiếng Đức là gì?
"gậy" trong tiếng Đức là der Stecken (danh từ), der Stock (danh từ), der Schläger (danh từ).
der Stecken Danh từ · giống đực
/ˈʃtɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gậy.
Xem đầy đủ từ "Stecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Stock Danh từ · giống đực
/ʃtɔk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gậy.
der Schläger Danh từ · giống đực
/ˈʃlɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợt, gậy (đánh bóng)
Xem đầy đủ từ "Schläger": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gậy tiếng Đức là gì?
"gậy" trong tiếng Đức là der Stecken (danh từ), der Stock (danh từ), der Schläger (danh từ).