Gọi tiếng Đức là gì?
"gọi" trong tiếng Đức là rufen (động từ), nennen (động từ), anrufen (động từ).
rufen Động từ
/ˈʁuːfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi, kêu.
- Ich werde um Hilfe rufen. Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ.
- Ich werde einen Krankenwagen rufen. Tôi sẽ gọi xe cấp cứu.
nennen Động từ
/ˈnɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi.
- Er nennt mich Pete. Anh ấy gọi tôi là Pete.
- Henryk nennt Barbara Basia, und Barbara nennt Henryk Henio. Henryk gọi Barbara là Basia, và Barbara gọi Henryk là Henio.
anrufen Động từ
[ˈʔanʁuːfɱ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi, kêu.
- Sie hätten mich anrufen sollen. Bạn đáng lẽ nên gọi cho tôi.
- Ihr hättet mich anrufen sollen. Bạn đáng lẽ nên gọi cho tôi.
Xem đầy đủ từ "anrufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bestellen Động từ
/bəˈʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi, đặt.
Xem đầy đủ từ "bestellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
herbeirufen Động từ
/hɛɐ̯ˈbaɪ̯ˌʁuːfn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi, kêu.
Xem đầy đủ từ "herbeirufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gọi tiếng Đức là gì?
"gọi" trong tiếng Đức là rufen (động từ), nennen (động từ), anrufen (động từ).