Giá tiếng Đức là gì?
"giá" trong tiếng Đức là der Preis (danh từ), das Regal (danh từ), das Regalbrett (danh từ).
der Preis Danh từ · giống đực
/pʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá, giá cả.
- Die Preise werden weiter steigen. Giá cả sẽ tiếp tục tăng.
- Die Preise gehen nach oben. Vật giá đang tăng.
das Regal Danh từ · giống trung
/ʁeˈɡaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá sách, giá.
- Er stellte das Buch ins Regal. Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.
das Regalbrett Danh từ · giống trung
/ʁeˈɡaːlˌbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá sách, giá.
Xem đầy đủ từ "Regalbrett": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Sprosse Danh từ · giống cái
/ˈʃpʁɔsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá đỗ, giá.
Xem đầy đủ từ "Sprosse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giá tiếng Đức là gì?
"giá" trong tiếng Đức là der Preis (danh từ), das Regal (danh từ), das Regalbrett (danh từ).