Lại tiếng Đức là gì?
"lại" trong tiếng Đức là wieder (phó từ), kommen (động từ), zurück (phó từ).
wieder Phó từ
/ˈviːdɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại.
- Hat er sein Geld schon wieder vergessen? Nó lại quên tiền nữa à?
- Sie sagte, sie wäre gleich wieder da. Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay.
kommen Động từ
/ˈkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, lại.
zurück Phó từ
/t͡suˈʁʏk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi lại, lại.
- Nein, nein! Ich gehe in die Stadt zurück. Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.
- Er kam um sechs Uhr zurück. Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.
nochmal Phó từ
/ˈnɔχmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại, một lần nữa.
- Ich habe gerade die Briefe nochmal gelesen, die du mir geschickt hast. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi
- Sie wird es nochmal probieren. Cô ấy sẽ thử lại lần nữa.
Xem đầy đủ từ "nochmal": der/die/das, biến cách, cách chia →
erneut Phó từ
/ɛʁˈnɔɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại, một lần nữa.
- Tom seufzte erneut. Tom lại thở dài.
- Bitte versuchen Sie es später erneut. Vui lòng thử lại sau.
noch einmal Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại.
Xem đầy đủ từ "noch einmal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lại tiếng Đức là gì?
"lại" trong tiếng Đức là wieder (phó từ), kommen (động từ), zurück (phó từ).