Móng tiếng Đức là gì?
"móng" trong tiếng Đức là der Nagel (danh từ), die Basis (danh từ), die Grundlage (danh từ).
der Nagel Danh từ · giống đực
/ˈnaːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, móng tay.
- Schneide dir die Nägel! Cắt móng tay đi.
die Basis Danh từ · giống cái
/ˈbaːzɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, nền móng.
die Grundlage Danh từ · giống cái
/ˈɡʁʊntˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, nền móng.
Xem đầy đủ từ "Grundlage": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Fundament Danh từ · giống trung
/fʊndaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, nền móng.
Xem đầy đủ từ "Fundament": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Klaue Danh từ · giống cái
/ˈklaʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, vuốt.
die Kralle Danh từ · giống cái
/ˈkʁalə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, vuốt.
der Unterbau Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, nền móng.
Xem đầy đủ từ "Unterbau": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fingernagel Danh từ · giống đực
/ˈfɪŋərˌnaːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, móng tay.
- Du musst dir abgewöhnen, an den Fingernägeln zu kauen! Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi.
Xem đầy đủ từ "Fingernagel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Móng tiếng Đức là gì?
"móng" trong tiếng Đức là der Nagel (danh từ), die Basis (danh từ), die Grundlage (danh từ).