Phòng tiếng Đức là gì?
"phòng" trong tiếng Đức là das Zimmer (danh từ), der Raum (danh từ), die Abteilung (danh từ).
das Zimmer Danh từ · giống trung
/ˈt͡sɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
- Dieses Zimmer sieht wie ein Saustall aus. Phòng này giống cái chuồng lợn quá.
- Ich schmücke mein Zimmer gerne mit Blumen. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
der Raum Danh từ · giống đực
/ʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
- Würden Sie bitte das Fenster öffnen und diesen stickigen Raum einmal durchlüften? Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?
- Machst du mal das Fenster auf und lüftest diesen stickigen Raum? Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?
die Abteilung Danh từ · giống cái
/apˈtaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban, phòng.
- Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
Xem đầy đủ từ "Abteilung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Halle Danh từ · giống cái
/ˈhalə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng.
die Kammer Danh từ · giống cái
/ˈkamɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng tiếng Đức là gì?
"phòng" trong tiếng Đức là das Zimmer (danh từ), der Raum (danh từ), die Abteilung (danh từ).